Hoa Nang Agriculture Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG THUỷ SảN HOA NắNG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$114.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317804384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD7N8K9 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 16 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG THUỶ SẢN HOA NẮNG |
| 企业英文名称 | HOA NANG AGRICULTURAL SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84793446229 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $114.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruit & Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $114.4K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 高淀粉薯蓣 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-03-27 | 冷冻甜玉米 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-06 | 高淀粉薯蓣 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-03-06 | 冷冻甜玉米 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $126 |
| 2024-01-05 | 其他食用蔬菜 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-12-08 | 其他冷冻水果坚果 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2023-12-08 | 其他冷冻水果坚果 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-10-11 | 其他食用蔬菜 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2023-09-27 | 其他食用蔬菜 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-09-07 | 其他食用蔬菜 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $1.3K |