Quang Ninh Transport Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI QUảNG NINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$67.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101377330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDGUE36 |
| 成立日期 | 2003-05-30 |
| 联系地址 | Ô số 16, lô B17 đường bao biển cột 5, cột 8, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 16, lô B17 đường bao biển cột 5, cột 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02033615668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44.6K |
| 中国 | 1 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2023-07-07 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2023-04-18 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-18 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-18 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-04-18 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-18 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-18 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-04-18 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-04-18 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $430 |