Khang Minh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WEPAC
1
进口笔数
102
出口笔数
$121.2K
进口金额
$2.97M
出口金额
2024-12-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107923586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHC8NYK |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 173 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WEPAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 16, Cụm Công nghiệp Đồng Tu, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0968061122 |
| 邮箱 | wepacvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $121.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $1.03M |
| 美国 | 29 | $854.8K |
| 波兰 | 6 | $297.5K |
| 加拿大 | 5 | $197.6K |
| 日本 | 6 | $190.0K |
| 西班牙 | 6 | $125.5K |
| 比利时 | 3 | $89.3K |
| 德国 | 2 | $37.4K |
| 葡萄牙 | 2 | $32.4K |
| 土耳其 | 1 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $121.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 21 | $571.0K | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| TLP PACKAGING LLC | 美国 | 15 | $454.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Joinco Importacao e Exportacao, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $297.5K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| T J Morris Ltd | 英国 | 7 | $269.9K | 其他塑料制品、棉制女睡衣 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $190.0K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Conglom International Ltd. | 英国 | 5 | $159.9K | 塑料/纺织手提包 |
| Invicta Logistics LLC | 美国 | 5 | $151.9K | 非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包 |
| Syfel Inc | 加拿大 | 3 | $148.0K | 塑料/纺织手提包 |
| Luxe Packaging Iberica, S.L. | 西班牙 | 3 | $79.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Paper Intern Converting & Distribution Associates GmbH | 德国 | 3 | $67.0K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $121.2K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | T J Morris Ltd | 英国 | $37.0K |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $28.0K |
| 2026-04-20 | 塑料/纺织手提包 | T J Morris Ltd | 英国 | $36.4K |
| 2026-04-19 | 塑料/纺织手提包 | ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $11.9K |
| 2026-04-19 | 塑料/纺织手提包 | ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $11.9K |
| 2026-04-12 | 塑料/纺织手提包 | CONGLOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $34.8K |
| 2026-04-08 | 塑料/纺织手提包 | TLP PACKAGING LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 塑料/纺织手提包 | TLP PACKAGING LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-08 | 塑料/纺织手提包 | TLP PACKAGING LLC | 美国 | $17.1K |
| 2026-03-27 | 塑料/纺织手提包 | PAPER INTERN CONVERTING +DISTRIBUTION ASSOCIATES GMBH | 德国 | $16.3K |