Khang Minh Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN WEPAC

1
进口笔数
127
出口笔数
$121.2K
进口金额
$3.72M
出口金额
2024-12-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $435.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-12进口 $121.2K · 1 笔出口 $60.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $435.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-12进口 $121.2K · 1 笔出口 $60.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $435.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0107923586
企查查编码QVNFHC8NYK
成立日期2017-07-17
联系地址Số 16 ngõ 173 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WEPAC
企业英文名称KHANG MINH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 16, Cụm Công nghiệp Đồng Tu, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0968061122
邮箱wepacvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1$121.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国45$1.34M
美国38$1.07M
波兰6$297.5K
日本7$222.8K
加拿大5$197.6K
比利时5$153.7K
西班牙6$125.5K
意大利1$89.8K
法国3$56.2K
德国2$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$121.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARDALE INTERNATIONAL LIMITED英国28$776.7K聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
TLP PACKAGING LLC美国21$617.4K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
T J Morris Ltd8$307.5K其他塑料制品、棉制女睡衣
Joinco Importacao e Exportacao, Lda.葡萄牙6$297.5K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Conglom International Ltd.英国7$225.1K塑料/纺织手提包
Synapse Japan Co., Ltd.日本7$222.8K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
Invicta Logistics LLC美国5$151.9K非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
Syfel Inc加拿大3$148.0K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Merch Essentials比利时4$127.5K塑料/纺织手提包
Prime Packaging Corp美国3$85.3K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$121.2K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料/纺织手提包ARDALE INTERNATIONAL LIMITED英国$26.7K
2026-06-26塑料/纺织手提包TLP PACKAGING LLC美国$26.0K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$3.6K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$7.0K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$2.1K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$2.1K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$2.2K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$2.1K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$5.4K
2026-06-25塑料/纺织手提包Promozionale Italiana S.p.A.意大利$10.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khang Minh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →