NTN Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI NTN
7
进口笔数
1
出口笔数
$175.9K
进口金额
$200
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-08-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201989270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJQRW7K |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 11D/50 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NTN |
| 企业英文名称 | NTN TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11D/50 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84762495886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $153.1K |
| 新加坡 | 1 | $20.5K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $100 |
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Langshan Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.8K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| RUNHANG MARINE SERVICES CO., LTD | 中国 | 1 | $42.1K | 无线电导航仪 |
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| GIONG LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 无线电导航仪、处理器及控制器 |
| MARI-NEX FR8 PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 氢氧化钾、阴离子表面活性剂 |
| Giong Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 无线电导航仪、雷达设备 |
| Castel Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $571 | 阀门龙头、安全阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ban Seng Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 其他印刷品、其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他电视摄像机 | MARI-NEX FR8 PTE. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-21 | 无线电导航仪 | RUNHANG MARINE SERVICES CO., LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-01-21 | 无线电导航仪 | RUNHANG MARINE SERVICES CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-05-19 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-05-19 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-09-18 | 电气信号装置 | GIONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-18 | 电气信号装置 | GIONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-15 | 无线电导航仪 | GIONG LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-07-05 | 过滤净化器零件 | CASTEL REFRIGERATION (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $571 |
| 2023-12-06 | 通信设备 | BLUE C MOBILE PTE LTD | 新加坡 | $20.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他媒体 | BAN SENG SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-08-29 | 其他印刷品 | BAN SENG SHIPPING PTE LTD | 越南 | $100 |