Mai Anh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 花岗岩块/板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAI ANH

431
进口笔数
24
出口笔数
$3.27M
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-05-03
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.1K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $72.6K · 13 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-01进口 $162.5K · 16 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-04进口 $27.0K · 6 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-05进口 $39.8K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $46.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $315.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.1K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $72.6K · 13 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-01进口 $162.5K · 16 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-04进口 $27.0K · 6 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-05进口 $39.8K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $46.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $315.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315332023
企查查编码QVNG4YGBTR
成立日期2018-10-16
联系地址43 Đường Số 3, Khu Dân Cư Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAI ANH
企业英文名称MAI ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话02836206264
邮箱maianhco.com@gmail.com
官网www.maianhco.com
传真02836206264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251612花岗岩块/板
680293花岗岩制品
050800未加工动物产品
440399其他粗加工木材
680100天然石材铺路石

出口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
460194非竹编结品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨358$2.47M
日本40$604.0K
尼日利亚32$185.4K
赞比亚1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$99.6K
越南8$52.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨289$2.00M花岗岩制品、花岗岩块/板
Moeng Sok Co., Ltd.柬埔寨69$473.3K花岗岩制品、花岗岩块/板
Runguang Co., Ltd.日本21$335.3K未加工动物产品、聚烯烃绳缆
R. Amoke Nigeria Ltd.尼日利亚22$119.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
Kyosho Co., Ltd.日本7$105.9K玩具模型、未加工动物产品
Shunmo Shouji LLC日本7$91.1K未加工动物产品
Okubun Shoji Co., Ltd.日本4$68.2K未加工动物产品、镀锌钢丝
Good Standard Co., Ltd.尼日利亚10$66.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
R. Amoke Nigeria Ltd.纳米比亚1$5.5K其他粗加工木材
Seiha Co., Ltd.日本1$3.5K未加工动物产品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$38.5K编结用植物材料、未加工动物产品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.越南4$27.0K未加工动物产品、编结用植物材料
Shun Huating Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$26.5K编结用植物材料、热带木胶合板
There Are Manni Electronic Commerce Co., Ltd.中国5$24.3K编结用植物材料、非竹编结品
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.中国2$16.5K编结用植物材料、非竹编结品
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.越南1$9.6K编结用植物材料、非竹编结品
Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd.中国1$5.3K非竹编结品、编结用植物材料
There Are Manny Electronic Commerce Co., Ltd.越南1$4.7K编结用植物材料、非竹编结品

近期贸易明细

进口(共 431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-30花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-28花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-28花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-27花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-27花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-27花岗岩制品MOEUNG SOK CO LTD柬埔寨$17.5K
2026-04-27花岗岩制品MOEUNG SOK CO LTD柬埔寨$17.5K
2026-04-23花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-23花岗岩块/板SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.2K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03非竹编结品QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD中国$6.5K
2024-05-03编结用植物材料QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD中国$4.8K
2024-04-26编结用植物材料QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD中国$5.2K
2024-04-12编结用植物材料QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD越南$9.6K
2024-04-08非竹编结品SHUN HUATING INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD越南$6.5K
2024-04-06编结用植物材料THERE ARE MANNY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$5.0K
2024-04-05编结用植物材料LAIZHOU CHANGTAI HANDICRAFT CO LTD中国$5.3K
2024-04-05非竹编结品QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$6.5K
2024-03-29编结用植物材料SHUNHUATING INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO., LTD中国$4.8K
2024-03-25编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Mai Anh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →