Mai Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAI ANH
431
进口笔数
24
出口笔数
$3.27M
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-05-03
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315332023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4YGBTR |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | 43 Đường Số 3, Khu Dân Cư Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAI ANH |
| 企业英文名称 | MAI ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02836206264 |
| 邮箱 | maianhco.com@gmail.com |
| 官网 | www.maianhco.com |
| 传真 | 02836206264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 358 | $2.47M |
| 日本 | 40 | $604.0K |
| 尼日利亚 | 32 | $185.4K |
| 赞比亚 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $99.6K |
| 越南 | 8 | $52.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 289 | $2.00M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | 69 | $473.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Runguang Co., Ltd. | 日本 | 21 | $335.3K | 未加工动物产品、聚烯烃绳缆 |
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 22 | $119.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Kyosho Co., Ltd. | 日本 | 7 | $105.9K | 玩具模型、未加工动物产品 |
| Shunmo Shouji LLC | 日本 | 7 | $91.1K | 未加工动物产品 |
| Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $68.2K | 未加工动物产品、镀锌钢丝 |
| Good Standard Co., Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $66.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 纳米比亚 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材 |
| Seiha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.5K | 编结用植物材料、未加工动物产品 |
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.0K | 未加工动物产品、编结用植物材料 |
| Shun Huating Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.5K | 编结用植物材料、热带木胶合板 |
| There Are Manni Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
| There Are Manny Electronic Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 花岗岩块/板 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 非竹编结品 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-03 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-26 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-04-12 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-04-08 | 非竹编结品 | SHUN HUATING INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-04-06 | 编结用植物材料 | THERE ARE MANNY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-05 | 编结用植物材料 | LAIZHOU CHANGTAI HANDICRAFT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-05 | 非竹编结品 | QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-29 | 编结用植物材料 | SHUNHUATING INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-25 | 编结用植物材料 | QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |