VAP Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 转向系统零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VAP GROUP
293
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109684083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN709X8AC |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Số 219 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VAP GROUP |
| 企业英文名称 | VAP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | 0947742018 |
| 邮箱 | kt.vap.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 851120 | 点火设备 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 293 | $1.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 75 | $440.4K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $268.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $255.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $252.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Masuma Auto Parts Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $166.2K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $72.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Taizhou Yunsheng Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 车辆制动零件、1kg以下胶粘剂 |
| Xiamen Metro Auto Parts Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 车辆电动雨刷、车辆照明信号零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $66 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $84 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $9 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $17 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $9 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $4 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $9 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU MASUMA AUTO PARTS INDUSTRY | 中国 | $9 |