Lien Doanh Toan Cau BN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他热带原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH TOàN CầU BN
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301184308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q73HDK |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH TOÀN CẦU BN |
| 企业英文名称 | LIEN DOANH TOAN CAU BN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Phù Khê Thượng, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979885555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $3.70M |
| 老挝 | 3 | $156.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Singkhon 2023 Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $3.29M | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $566.0K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $135.6K |
| 2024-03-26 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $90.9K |
| 2024-03-20 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $91.1K |
| 2024-03-13 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $91.6K |
| 2024-03-13 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 老挝 | $52.8K |
| 2024-02-19 | 其他热带原木 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $53.1K |
| 2024-02-16 | 6mm以上木材 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $180.0K |
| 2024-02-01 | 其他热带原木 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $53.2K |
| 2024-02-01 | 其他加工木材 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $181.8K |
| 2024-01-26 | 其他热带原木 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $52.6K |