Bach Khoa Industrial Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 熟石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP BáCH KHOA
16
进口笔数
0
出口笔数
$390.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110521284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU668356 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA TECHNOLOGY AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904113969 |
| 邮箱 | bachkhoajc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252220 | 熟石灰 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $390.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fluosilicic Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $312.0K | 熟石灰、其他化学制剂 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Magic Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 非泡沫橡胶密封件、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他离心泵、其他玻璃制品 |
| Hangzhou Puri Guard Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shanghai Neworld Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | SHANGHAI NEWORLD FLUID MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | SHANGHAI NEWORLD FLUID MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-10 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-09-05 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-08-12 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-07-07 | 熟石灰 | SHANGHAI FLUOSILICIC CHEMICAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-05-23 | 其他离心泵 | SHANGHAI XINQIU ENVIRONMENTAL SCI TECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-23 | 其他离心泵 | SHANGHAI XINQIU ENVIRONMENTAL SCI TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 其他风扇 | SHANGHAI XINQIU ENVIRONMENTAL SCI TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-23 | 其他离心泵 | SHANGHAI XINQIU ENVIRONMENTAL SCI TECH CO LTD | 中国 | $9.9K |