Vietnam Fruits & Vegetables Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RAU QUả VIệT NAM
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315723965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PXTYUB |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 58/22 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RAU QUẢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FRUITS VEGETABLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58/22 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $1.19M |
| 中国香港 | 29 | $200.7K |
| 阿联酋 | 8 | $176.8K |
| 卡塔尔 | 5 | $119.3K |
| 中国 | 3 | $80.2K |
| 巴林 | 1 | $22.9K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jin Mogu Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $716.5K | 非食用藻类 |
| Wing Kee Produce Ltd. | 越南 | 36 | $210.0K | 柠檬及青柠、高淀粉薯蓣 |
| Pete's Irish Moss Ltd. | 越南 | 5 | $208.4K | 非食用藻类 |
| WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | 29 | $200.7K | 鲜芦笋、其他鲜果 |
| Omega Spices Trading Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $144.4K | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| World Fruits Centre W.L.L. | 卡塔尔 | 5 | $119.3K | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Qingdao Jin Moguo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.2K | 非食用藻类 |
| PETE'S IRISH MOSS LTD | 1 | $41.6K | 食用海藻 | |
| CYM Yumming International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 非食用藻类 |
| Hsu Kuo Chung | 越南 | 2 | $9.3K | 非食用藻类 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 柠檬及青柠 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2026-04-16 | 食用海藻 | HSU, KUO-CHUNG | — | $4.8K |
| 2026-04-04 | 食用海藻 | PETE'S IRISH MOSS LTD | — | $41.6K |
| 2026-03-23 | 柠檬及青柠 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-03-04 | 柠檬及青柠 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2026-02-04 | 整粒胡椒 | OMEGA SPICES TRADING CO.LLC | 阿联酋 | $18.8K |
| 2026-01-19 | 鲜西瓜 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 柠檬及青柠 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 柠檬及青柠 | Ebrahim Alderazi Foodstuff Est. | 巴林 | $22.9K |
| 2025-12-02 | 柠檬及青柠 | WING KEE PRODUCE LTD | 中国香港 | $5.7K |