Mai Tien Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI TIếN THàNH

82
进口笔数
0
出口笔数
$367.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317670571
企查查编码QVN3G8ESR8
成立日期2023-02-08
联系地址18 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI TIẾN THÀNH
企业英文名称MAI TIEN THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84975465452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
843229非圆盘耙及中耕机
850132750W-75kW直流电机
842519非电动提升机
843319非旋转式割草机
845140洗漂染机
841360旋转排量泵
846719非旋转气动手工具
840890非车用柴油机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$367.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vo Shokai LLC日本18$70.3K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具
YOSHIN越南6$34.1K非数控铣床、非卧式数控车床
Saigon Tech Co., Ltd.日本7$29.5K750W-75kW交流电机、其他气泵
Toronto Yuugen Co.日本7$29.0K非车用柴油机、其他气泵
Jp Recycle Shoten日本5$25.9K750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具
Tokai Shokai日本4$22.3K木工机床、750W-75kW直流电机
Shinko Co., Ltd.日本6$22.0K未割纬绒织物、其他铝制品
Fwu Hrwh Co., Ltd.日本4$18.2K其他气泵、750W-75kW交流电机
Kabushiki Kaisha Seikou日本3$15.0K其他气泵、750W-75kW直流电机
Yamato Shokai Co., Ltd.日本3$14.8K其他气泵、非旋转式割草机

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30矿物燃料成型机TOKAI SHOKAI日本$216
2024-10-30非车用柴油机SHINKAI TRADING CO LTD日本$13
2024-10-30其他气泵TORONTO YUUGEN CO日本$79
2024-10-30其他钎焊机FWUH RWH CO LTD日本$315
2024-10-30中功率直流电机SHINKO CO.,LTD日本$138
2024-10-30其他脱粒机SHINKO CO.,LTD日本$1.3K
2024-10-30非电动提升机TOKAI SHOKAI日本$5
2024-10-30非车用柴油机TORONTO YUUGEN CO日本$111
2024-10-30非车用柴油机TORONTO YUUGEN CO日本$20
2024-10-30非旋转式割草机TORONTO YUUGEN CO日本$574

相关企业 · 同类产品

Mai Tien Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →