Mai Tien Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI TIếN THàNH
82
进口笔数
0
出口笔数
$367.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317670571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G8ESR8 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 18 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | MAI TIEN THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975465452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $367.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vo Shokai LLC | 日本 | 18 | $70.3K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| YOSHIN | 越南 | 6 | $34.1K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Saigon Tech Co., Ltd. | 日本 | 7 | $29.5K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Toronto Yuugen Co. | 日本 | 7 | $29.0K | 非车用柴油机、其他气泵 |
| Jp Recycle Shoten | 日本 | 5 | $25.9K | 750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具 |
| Tokai Shokai | 日本 | 4 | $22.3K | 木工机床、750W-75kW直流电机 |
| Shinko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $22.0K | 未割纬绒织物、其他铝制品 |
| Fwu Hrwh Co., Ltd. | 日本 | 4 | $18.2K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Kabushiki Kaisha Seikou | 日本 | 3 | $15.0K | 其他气泵、750W-75kW直流电机 |
| Yamato Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.8K | 其他气泵、非旋转式割草机 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 矿物燃料成型机 | TOKAI SHOKAI | 日本 | $216 |
| 2024-10-30 | 非车用柴油机 | SHINKAI TRADING CO LTD | 日本 | $13 |
| 2024-10-30 | 其他气泵 | TORONTO YUUGEN CO | 日本 | $79 |
| 2024-10-30 | 其他钎焊机 | FWUH RWH CO LTD | 日本 | $315 |
| 2024-10-30 | 中功率直流电机 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $138 |
| 2024-10-30 | 其他脱粒机 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-10-30 | 非电动提升机 | TOKAI SHOKAI | 日本 | $5 |
| 2024-10-30 | 非车用柴油机 | TORONTO YUUGEN CO | 日本 | $111 |
| 2024-10-30 | 非车用柴油机 | TORONTO YUUGEN CO | 日本 | $20 |
| 2024-10-30 | 非旋转式割草机 | TORONTO YUUGEN CO | 日本 | $574 |