Green Planet Pots Producer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT CHậU HàNH TINH XANH

4
进口笔数
60
出口笔数
$20.5K
进口金额
$359.1K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316872494
企查查编码QVN90DBCP1
成立日期2021-05-25
联系地址4/20 Đường HT02, khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT CHẬU HÀNH TINH XANH
企业英文名称GREEN PLANET POTS PRODUCER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/20 Đường HT02, khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84961936879
邮箱vubay19756@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
681099其他水泥制品
940153藤椅
940360其他木家具
940383藤制家具

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
442199其他木制品
681099其他水泥制品
691200非瓷质陶瓷制品
842790非自走式叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$20.4K
韩国2$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$163.8K
韩国4$67.5K
瑞典6$31.6K
丹麦4$25.3K
德国3$18.9K
越南4$16.2K
西班牙1$7.1K
加拿大1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Classica Living Craft印度尼西亚2$20.4K藤编篮筐、藤椅
Hanflower Outlet韩国2$100其他水泥制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SLOAT GARDEN CENTER,INC美国34$159.2K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Han Deco Inc韩国4$67.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Taroca AB瑞典4$27.9K其他陶瓷制品、其他钢铁制品
Nordiq A/S丹麦3$24.3K其他陶瓷制品、其他钢铁制品
Bayerische Blumen Zentrale GmbH德国3$18.9K鲜切玫瑰、其他木制品
Mansgard Fritid Hb瑞典2$9.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Sloat Garden Center, Inc.越南2$7.6K其他陶瓷制品
Jeronomo Durango Moya西班牙1$7.1K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Gardenworks加拿大1$6.5K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Grove Gardens美国2$4.5K其他木制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20藤椅CV Classica Living Craft印度尼西亚$660
2026-03-20藤制家具CV Classica Living Craft印度尼西亚$110
2026-03-20藤编篮筐CV Classica Living Craft印度尼西亚$1.3K
2026-03-20藤椅CV Classica Living Craft印度尼西亚$1.2K
2026-03-20藤制家具CV Classica Living Craft印度尼西亚$1.6K
2026-03-20藤椅CV Classica Living Craft印度尼西亚$300
2026-03-20藤编篮筐CV Classica Living Craft印度尼西亚$390
2026-03-20藤制家具CV Classica Living Craft印度尼西亚$480
2026-03-20藤制家具CV Classica Living Craft印度尼西亚$140
2026-03-20藤编篮筐CV Classica Living Craft印度尼西亚$1.1K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他陶瓷制品SLOAT GARDEN CENTER,INC美国$234
2026-04-13其他陶瓷制品SLOAT GARDEN CENTER,INC美国$4.3K
2026-04-13其他陶瓷装饰品SLOAT GARDEN CENTER,INC美国$305
2026-04-13其他陶瓷制品SLOAT GARDEN CENTER,INC美国$660
2026-04-13其他陶瓷制品SLOAT GARDEN CENTER,INC美国$1.2K
2026-03-14其他水泥制品Mansgard Fritid Hb瑞典$816
2026-03-14其他水泥制品Mansgard Fritid Hb瑞典$1.1K
2026-03-14其他陶瓷制品Mansgard Fritid Hb瑞典$96
2026-03-14其他水泥制品Mansgard Fritid Hb瑞典$342
2026-03-14其他陶瓷制品Mansgard Fritid Hb瑞典$2.0K

相关企业 · 同类产品

Green Planet Pots Producer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →