HD E&P Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HD E&P
4
进口笔数
93
出口笔数
$2.6K
进口金额
$557.2K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT8BPCS |
| 成立日期 | 2016-02-15 |
| 联系地址 | 102/51/94 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HD E&P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/51/94 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84965124829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $557.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| IKUSHIMA COMPANY LTD | 1 | $618 | 气动直线发动机、阀门龙头 | |
| IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | 1 | $400 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SH Chihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142 | 压力测量仪、烟斗及烟嘴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $557.2K | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | $400 |
| 2025-10-09 | 可调扳手 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2025-10-09 | 其他风扇 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | $618 |
| 2024-05-27 | 压力测量仪 | SH CHIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $142 |
| 2023-03-20 | 60伏以下继电器 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-03-20 | 饮料过滤机 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $1.3K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 气动直线发动机 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 半导体器件零件 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $827 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |