HD E&P Manufacturing Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HD E&P

4
进口笔数
93
出口笔数
$2.6K
进口金额
$557.2K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-10进口 $722 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $400 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-10进口 $722 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $400 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313652187
企查查编码QVNRT8BPCS
成立日期2016-02-15
联系地址102/51/94 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HD E&P
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102/51/94 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84965124829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
820412可调扳手
841459其他风扇
842122饮料过滤机
85364160伏以下继电器
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841231气动直线发动机
903190测量仪器零件
842139气体过滤机械
850440静止变流器
85011037.5瓦以下电机
848180阀门龙头
854149光敏半导体二极管
854239其他电子IC
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$2.4K
中国1$142

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$557.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikushima Co., Ltd.日本2$1.4K气动直线发动机、阀门龙头
IKUSHIMA COMPANY LTD1$618气动直线发动机、阀门龙头
IKUSHIMA COMPANY LTD日本1$400气动直线发动机、阀门龙头
SH Chihui Trading Co., Ltd.中国1$142压力测量仪、烟斗及烟嘴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南93$557.2K其他钢铁制品、涂层钢丝制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非泡沫橡胶密封件IKUSHIMA COMPANY LTD日本$400
2025-10-09可调扳手Ikushima Co., Ltd.日本$104
2025-10-09其他风扇IKUSHIMA COMPANY LTD日本$618
2024-05-27压力测量仪SH CHIHUI TRADING CO LTD中国$142
2023-03-2060伏以下继电器IKUSHIMA CO LTD日本$15
2023-03-20饮料过滤机IKUSHIMA CO LTD日本$1.3K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26静止变流器Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-06-26静止变流器Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26电力控制板Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-26气动直线发动机Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-06-26电力控制板Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-26电力控制板Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-26半导体器件零件Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$517
2026-06-26阀门龙头Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$827
2026-06-24静止变流器Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24电力控制板Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

HD E&P Manufacturing Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →