Chung Hang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chung Hằng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200655677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1VT5QX |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | Số 888 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHUNG HẰNG |
| 企业英文名称 | CHUNG HANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 888 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253527176 |
| 传真 | 02253527176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-10-28 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-10-28 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-28 | 聚合物基油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-10-28 | 聚酯油漆 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2025-10-28 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-08-26 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-08-26 | 聚酯油漆 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2025-08-26 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-05-26 | 聚酯油漆 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $379 |