Le Viet Cotton Spinal Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 梳棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BôNG SợI Lê VIệT
4
进口笔数
6
出口笔数
$20.4K
进口金额
$81.2K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2025-04-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317683108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BKENG9 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Lô B2-11, Đường D1, KCN Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÔNG SỢI LÊ VIỆT |
| 企业英文名称 | BONG SOI LE VIET COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-11, Đường D1, KCN Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84938447454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520291 | 梳棉废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $48.4K |
| 泰国 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.4K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Qingdao Haisi Jingke Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 织机零件附件、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuo Chun Textile (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.3K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.3K | 纺织废料、已梳棉花 |
| Ausup Cotton Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 梳棉废料 |
| Ausup Cotton Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.8K | 未梳棉、梳棉废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2023-12-14 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-11-30 | 非金属测试机 | QINGDAO HAISI JINGKE INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-30 | 其他测量仪器 | QINGDAO HAISI JINGKE INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-24 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $8.6K |
| 2025-04-02 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-02 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-05 | 梳棉废料 | Ausup Cotton Co., Ltd. | 泰国 | $12.8K |
| 2024-09-26 | 梳棉废料 | AUSUP COTTON CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-05-08 | 梳棉废料 | KUO CHUN TEXTILE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-02-02 | 梳棉废料 | KUO CHUN TEXTILE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.1K |