Thien An Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM THIêN AN PHúC
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$60.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317826243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UP3UD1 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | 72/55/10/36 đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM THIÊN AN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/55/10/36 đường số 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02838400834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $60.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 27 | $46.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Seebest Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.8K | 可互换钻具、可互换车削工具 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 非轻质石油 | Seebest Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |