Production & Trade Hat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hat
14
进口笔数
0
出口笔数
$187.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600805930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V58GRW |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu 9, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HAT |
| 企业英文名称 | PRODUCTION AND TRADE HAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Du, Tổ 52C, Khu 5, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84912259697 |
| 邮箱 | hatvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $187.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Leadwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $156.8K | 其他玻璃纤维、衬背铜箔 |
| Chain Stev Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 光纤连接器、通信设备 |
| Ningbo Fibconet Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CHAIN STEV INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CHAIN STEV INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CHAIN STEV INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 钢制圆锯片 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-06-09 | 钢制圆锯片 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO.LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-28 | 钢制圆锯片 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO.LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-10 | 钢制圆锯片 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO.LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-25 | 钢制圆锯片 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-04-06 | 玻璃纤维及毡 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO.LTD. | 中国 | $31.2K |
| 2024-01-15 | 玻璃纤维及毡 | NINGBO LEADWIN INTERNATIONAL TRADE CO.LTD. | 中国 | $19.5K |