KAT Vietnam Production & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI KAT VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$202.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCCF8QS |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Hà Lâm 1, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAT VIETNAM TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Lâm 1, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0974163409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $202.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 9 | $120.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $1.1K |