Manh Dung Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK MạNH DUNG
196
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109448174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRERTG6R |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK MẠNH DUNG |
| 企业英文名称 | TM XNK MANH DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84984145258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $3.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.62M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 35 | $626.4K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 49 | $540.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.0K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Chengdu Qinqin Micro Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Young Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Yuehe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.7K |