Minh Khanh Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动运输车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MINH KHáNH GIA
7
进口笔数
1
出口笔数
$45.4K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-05-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702616349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM62UW9W |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | Số 17/26 đường Bình Chuẩn 32, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH KHÁNH GIA |
| 企业英文名称 | MINH KHANH GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84946835429 |
| 邮箱 | ben.dao@wustech.com.tv |
| 官网 | www.eurocaremedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870911 | 电动运输车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reddot Equipment Ltd. | 中国 | 6 | $34.9K | 非电动叉车、机械零件 |
| SOCIETE COMMERCIALE EURO-TAIWANAISE | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 柠檬酸、其他车辆零件 |
| Reddot Equipment Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 电动运输车 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 车辆零件 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 电动运输车 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 电动运输车 | REDDOT EQUIPMENT LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 18千瓦以下拖拉机 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |