Cuong Loi International Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế CườNG LợI
37
进口笔数
0
出口笔数
$346.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107521580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QABTFP |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Nhà số C40, TT14, đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ CƯỜNG LỢI |
| 企业英文名称 | CUONG LOI INTERNATIONAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số C40, TT14, đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842433888228 |
| 邮箱 | cuongloipt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $179.0K |
| 中国 | 8 | $138.0K |
| 捷克 | 1 | $16.4K |
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 中国香港 | 2 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avient (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $113.3K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Yangtze Optical Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.3K | 丙烯酸乙烯漆、非黑印刷油墨 |
| Hainan Yangtze Optical Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 非黑印刷油墨、光纤连接器 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $43.9K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Avient Colorants (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $23.3K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| 7ba13104625d3a2f01212cd38cf48de1 | 1 | $16.4K | ||
| Wuhan Yangtze Optical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非黑印刷油墨、其他测量仪器 |
| ColorMatrix Asia Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 染料颜料、其他合成染料 |
| AVIENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.8K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 橡塑模具、铝管 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 染料颜料 | COLORMATRIX ASIA LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-05 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-02-09 | 非黑印刷油墨 | YANGTZE OPTICAL CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-07 | 其他着色制剂 | AVIENT COLORANTS (THAILAND) LTD. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 其他着色制剂 | AVIENT COLORANTS (THAILAND) LTD. | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-18 | 公交卡车轮胎 | CONTINENTAL TYPE PJ MALAYSIA SDN BHD | 捷克 | $16.4K |
| 2025-12-01 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-10-03 | 非黑印刷油墨 | YANGTZE OPTICAL CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-10-03 | 其他着色制剂 | AVIENT COLORANTS (THAILAND) LTD. | 泰国 | $4.6K |
| 2025-09-04 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.4K |