Dolson Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dolson Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105883440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V3W37K |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOLSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DOLSON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép). (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN KASTAR VIỆT NAM 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Ruian Haiba Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Xiamen Aotter Kitchen & Bathroom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Xiamen Aotter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 钢铁卫浴器具、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-09 | 钢铁卫浴器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-09 | 钢铁卫浴器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $180 |