HUY THINH INVESTMENT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư HUY THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110473601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFCACQ6 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 31 Ngõ 111 Phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HUY THỊNH |
| 企业英文名称 | HUY THINH INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Ngõ 111 Phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02437100279 |
| 邮箱 | huythinhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 2 | $29.5K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-08-19 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-03-21 | 热饮食品加热设备 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $684 |
| 2024-03-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $70 |