Five Star Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Năm Sao
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106447246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M2A728 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | BT2 – Ô số 50, Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT2 – Ô số 50 Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435553291 |
| 邮箱 | tuyetmai@vtns.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lishui Haoqing Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $538.8K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Ningbo Sechentai New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $412.2K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $250.2K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Chongqing Double Elephant Micro Fibre Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $248.2K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布 |
| Shanghai Qiuzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.6K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| Shanghai Hexin International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| Yaruite (Fujian) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c3 | 1 | $46 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.3K |