Woojin Global Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Woojin Global Logistics Việt Nam
8
进口笔数
107
出口笔数
$824
进口金额
$2.97M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313065541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UT0P4W |
| 成立日期 | 2014-12-20 |
| 联系地址 | 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOJIN GLOBAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84839152236 |
| 官网 | www.woojingl.vn |
| 传真 | +84839152290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $824 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 106 | $2.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 美国 | 8 | $824 | 其他护肤品、工业电炉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | 85 | $2.75M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Rus Kaluga LLC | 俄罗斯 | 21 | $221.6K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| MATSUBISHI CORPORATION KITA-OSAKA DC | 1 | $240 | 涤棉染色布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $10 |
| 2025-06-13 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $10 |
| 2025-02-06 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $196 |
| 2024-09-25 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $196 |
| 2024-05-23 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $196 |
| 2024-01-10 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $10 |
| 2023-08-11 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $10 |
| 2023-04-24 | 贱金属盖 | WOOJIN GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $196 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 涤棉染色布 | MATSUBISHI CORPORATION KITA-OSAKA DC | — | $240 |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $198 |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $730 |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2024-11-28 | 电视接收装置 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21 |
| 2024-11-28 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $65 |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2024-11-28 | 液晶显示模块 | Samsung Electronics Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.7K |