Dat Y Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 油漆刷及滚筒
越南 · 非在业
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$24.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314678614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BN8PAA |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | 87A Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT Ý VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAT Y VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87A Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0903785770 |
| 邮箱 | daty8@qq.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846792 | 气动工具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $13.2K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 紫外线红外线灯 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $254 |
| 2023-06-17 | 油漆刷及滚筒 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-16 | 实验室石英器皿 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $557 |
| 2023-05-13 | 实验室石英器皿 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $558 |
| 2023-05-13 | 油漆刷及滚筒 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-05-13 | 紫外线红外线灯 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $254 |
| 2023-05-13 | 油漆刷及滚筒 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-05-08 | 织物基研磨粉 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-05-08 | 织物基研磨粉 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2023-05-08 | 织物基研磨粉 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |