Import Export Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DV XNK CO

261
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $665.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $223.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $394.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $347.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $223.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $394.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $347.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702140818
企查查编码QVNH998QRK
成立日期2023-08-08
联系地址Khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DV XNK CO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02033779279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
940542LED照明装置
848180阀门龙头
732399其他钢铁家用品
732490钢铁卫浴器具
420222塑料/纺织手提包
640199防水鞋
392640塑料装饰品
732690其他钢铁制品
821599非贵金属餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国261$2.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国259$2.86M香烟、阀门零件
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.古巴26$77.9K阀门零件、阀门龙头
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$170钢铁卫浴器具、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$350
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$162
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$220
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$360
2026-04-30非贵金属餐具DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$400
2026-04-30钟表机芯DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$480
2026-04-30钢铁卫浴器具DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$440
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$180
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$162
2026-04-30其他钢铁家用品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$220

相关企业 · 同类产品

Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →