VDS Trust Global Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế TOàN CầU VDS-TRUST
32
进口笔数
0
出口笔数
$163.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109693930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWU45E8 |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 108 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ TOÀN CẦU VDS-TRUST |
| 企业英文名称 | VDS-TRUST GLOBAL MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 64D, ngách 04, ngõ 294, phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84815872618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $40.1K |
| 马来西亚 | 5 | $38.9K |
| 中国台湾 | 2 | $33.3K |
| 土耳其 | 7 | $17.1K |
| 韩国 | 5 | $15.2K |
| 印度 | 4 | $10.5K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | 5 | $69.8K | 聚氨酯、超声波机床 |
| VISIVEST CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $38.9K | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Senertek Enerji Otomasyon Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $17.1K | 非黑印刷油墨 |
| 3D Materials Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.6K | 非黑印刷油墨、其他饱和聚酯 |
| Vedia Solutions Division Of Laxmi Dental Export Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.2K | 其他塑料制品、其他橡塑成型机 |
| Tupel Ltd. | 英国 | 1 | $4.0K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Fifth Ingenium S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $2.8K | 数据处理机、其他电气设备 |
| World Bio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| CORUO | 法国 | 1 | $1.6K | 其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 超声波机床 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $200 |
| 2026-04-14 | 超声波机床 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $200 |
| 2026-02-25 | 其他印刷品 | LAKESIDE BOOK CO | 印度 | $72 |
| 2026-02-13 | 其他印刷品 | LAKESIDE BOOK COMPANY | 美国 | $158 |
| 2026-02-13 | 超声波机床 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $100 |
| 2026-02-13 | 聚氨酯 | Luxcreo Inc. Taiwan Branch | 中国 | $2.2K |