Phu Viet Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất & thương mại Phú Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$121.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104356307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS4TMS8 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Số 4/15 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI PHÚ VIỆT |
| 企业英文名称 | PHU VIET TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/15 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437893936 |
| 邮箱 | mayinphuviet@gmail.com |
| 传真 | 02437893936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481620 | 自拷贝纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $121.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Glory Bright Star Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 打字机色带、黑色印刷墨水 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Huarun Yuntong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $221 | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Beijing Chuanglong Century Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78 | 8472机器零件、传动部件 |
| JI YING TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | CHINA AEBO SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | CHINA AEBO SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | CHINA AEBO SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-01-22 | 其他印刷机零件 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-01-22 | 黑色印刷墨水 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-22 | 黑色印刷墨水 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-22 | 其他印刷机零件 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-22 | 自拷贝纸 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 其他印刷机零件 | XIAMEN GLORY BRIGHT STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $139 |