International Diplomat Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Diplomat
9
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311989604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A4V387 |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | 76-78 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DIPLOMAT |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL DIPLOMAT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 76-78 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 传真 | 0838232666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 580132 | 人造灯芯绒布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830621 | 镀贵金属装饰品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $13.8K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 比利时 | 1 | $333 |
| 美国 | 2 | $193 |
| 加拿大 | 1 | $1 |
| 瑞典 | 1 | $0 |
| 意大利 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lionheart Wallpaper | 英国 | 1 | $7.9K | 人造灯芯绒布 |
| 60b419ea30cb9a60445df7c71218fa15 | 2 | $3.4K | ||
| ETOFFE | 法国 | 1 | $2.7K | 其他针织布 |
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 1 | $890 | 数据处理机、其他媒体 |
| Ion Beam Application S.A. | 比利时 | 1 | $333 | 钢铁螺钉螺栓、电气设备零件 |
| World Media & Events Ltd. | 美国 | 1 | $193 | 贱金属装饰品、镀贵金属装饰品 |
| GCS Times Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他半导体介质、智能卡 |
| Galdi S.r.l. | 意大利 | 1 | $2 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 圆珠笔 | Ion Beam Application S.A. | 比利时 | $111 |
| 2025-05-20 | 纸质文具 | ION BEAM APPLICATION SA | 比利时 | $28 |
| 2025-05-20 | 其他纺织制品 | ION BEAM APPLICATION SA | 比利时 | $55 |
| 2025-05-20 | 其他塑纺箱盒 | ION BEAM APPLICATION SA | 比利时 | $139 |
| 2024-12-13 | 镀贵金属装饰品 | WORLD MEDIA & EVENTS LTD | 美国 | $193 |
| 2024-11-12 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 中国 | $890 |
| 2024-10-08 | 其他针织布 | ETOFFE | 英国 | $2.7K |
| 2024-09-26 | 人造灯芯绒布 | LIONHEART WALLPAPER | 英国 | $7.9K |
| 2024-06-28 | 其他半导体介质 | GCS TIMES GROUP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-03-26 | 纸质办公储物用品 | GALDI S.R.L. | 瑞典 | $0 |