GMT Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP GMT
29
进口笔数
0
出口笔数
$965.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702052449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0K937V |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 36, Khu Đông Hải 1, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 465, Lý Thường Kiệt, tổ 72, khu 7, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983040674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $631.0K |
| 德国 | 11 | $167.0K |
| 日本 | 6 | $65.4K |
| 土耳其 | 8 | $31.1K |
| 意大利 | 6 | $25.0K |
| 瑞典 | 3 | $24.8K |
| 波兰 | 4 | $11.8K |
| 奥地利 | 5 | $3.8K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $821.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 4 | $125.5K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co. | 瑞典 | 1 | $11.4K | 电力控制板 |
| Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co. | 德国 | 1 | $3.7K | 非黑印刷油墨、其他车辆零件 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $2.6K | 车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 柴油机零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-03-19 | 其他车辆零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $226 |