Phan Nguyen Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI PHAN NGUYêN
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108946219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NJM8TD |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà 362 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI PHAN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHAN NGUYEN TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà 362 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0898631994 |
| 邮箱 | phannguyentt.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 15 | $959.8K |
| 中国 | 2 | $74.7K |
| 秘鲁 | 1 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veronica Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $945.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| PT Alamsegar Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $254.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $250.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 2 | $179.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Freeze Exim | 印度 | 3 | $175.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Wiraguna Jaya Makmur | 印度尼西亚 | 2 | $124.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Graha Insan Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $84.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Frontline Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $55.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Shishi Zhengyuan Aquatic Product Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| PT Agromina Wicaksana | 印度尼西亚 | 1 | $38.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | FREEZE EXIM | 印度 | $55.4K |
| 2024-03-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRONTLINE EXPORTS PVT LTD | 印度 | $55.4K |
| 2024-02-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $99.8K |
| 2024-02-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GRAHA INSAN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $84.5K |
| 2024-01-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | VERONICA MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2024-01-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT WIRAGUNA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $83.3K |
| 2024-01-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | VERONICA MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $37.4K |
| 2024-01-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | VERONICA MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $49.5K |
| 2024-01-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | VERONICA MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $42.4K |
| 2024-01-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | FREEZE EXIM | 印度 | $54.3K |