NGUYEN FCL LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS FCL NGUYễN
8
进口笔数
0
出口笔数
$255.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B0RW2K |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS FCL NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN FCL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84328881588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $255.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 7 | $200.4K | 利口酒、其他酒精饮料 |
| LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国香港 | 1 | $55.4K | 其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他酒精饮料 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO.LTD | 中国 | $2.9K |