Federal Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEDERAL VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$687.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107907672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ519KT8 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEDERAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FEDERAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +84947188118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $315.4K |
| 越南 | 8 | $176.5K |
| 比利时 | 13 | $84.1K |
| 德国 | 8 | $41.5K |
| 波兰 | 2 | $30.4K |
| 荷兰 | 2 | $30.1K |
| 韩国 | 1 | $9.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martin Sellier S.A.S. | 法国 | 10 | $315.4K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Martin Sellier SAS | 越南 | 8 | $176.5K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Martin Sellier S.A.S. | 比利时 | 13 | $84.1K | 其他纸制品、其他木制品 |
| Lino Droogbloemen B.V. | 荷兰 | 2 | $30.1K | 加工植物枝叶、未加工动物产品 |
| Telco Solutions Jaroslaw Lipinski | 波兰 | 1 | $15.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Natural Pet Chew GmbH | 德国 | 1 | $15.4K | 其他木制品、非乙烯塑料袋 |
| Projektdecor PL S.A. | 波兰 | 1 | $14.7K | 圣诞用品、其他钢铁制品 |
| E. Friedhoff Branch | 德国 | 1 | $12.4K | 藤编篮筐、蜡烛 |
| Sagaflor AG | 德国 | 2 | $7.5K | 其他陶瓷装饰品、藤编篮筐 |
| Patzl International GmbH | 德国 | 4 | $6.1K | 植物纤维制品、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $162 |
| 2026-06-02 | 藤编篮筐 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $108 |
| 2026-06-02 | 其他木制品 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $3.6K |
| 2026-06-02 | 其他木制品 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $1.6K |
| 2026-06-02 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $54 |
| 2026-06-02 | 植物纤维制品 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $215 |
| 2026-06-02 | 其他木制品 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $3.5K |
| 2026-06-02 | 竹编篮筐 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $990 |
| 2026-06-02 | 植物纤维制品 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $359 |
| 2026-06-02 | 竹编篮筐 | Martin Sellier S.A.S. | 法国 | $546 |