Pisces Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PISCES
10
进口笔数
0
出口笔数
$342.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202149161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNT5BV1 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Số 147 Văn Cao, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PISCES |
| 企业英文名称 | PISCES IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | 0796658888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $330.7K |
| 韩国 | 1 | $10.9K |
| 中国 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 5 | $172.1K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Anber Inc. | 日本 | 3 | $153.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Joun F&B & Home | 韩国 | 1 | $10.9K | 其他非酒精饮料、鲜葡萄 |
| Monomaru Corporation | 日本 | 1 | $4.7K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
| Anber Inc. | 中国 | 1 | $800 | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $279 |
| 2023-03-08 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $279 |
| 2023-03-08 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $279 |
| 2023-03-08 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $279 |
| 2023-03-08 | 其他纺织制品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $10.7K |
| 2023-03-06 | 其他非酒精饮料 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $11.9K |
| 2023-03-06 | 其他非酒精饮料 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $2.4K |
| 2023-02-28 | 其他非酒精饮料 | ANBER INC | 日本 | $132 |
| 2023-02-28 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $1.2K |
| 2023-02-28 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $216 |