Hieu Chau Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIếU CHâU VINA
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315954465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU8VKH4 |
| 成立日期 | 2019-10-12 |
| 联系地址 | 43 Đường CN 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU CHÂU VINA |
| 企业英文名称 | HIEU CHAU VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường CN 11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838164717 |
| 传真 | 02838164747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $580.8K |
| 韩国 | 19 | $545.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $528.6K | 电力控制板、阀门零件 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $277.1K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $256.6K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Jiangyin Weikang Textile Screen Mesh Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 聚酯长丝织物 |
| Joil Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.4K | 液压气压阀门 |
| Xiamen Citius Filter Media Technology Inc. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Shanghai Evering Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 工业自动缝纫机、其他金属成型机 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 液压气压阀门 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 阀门零件 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-03-24 | 液压气压阀门 | Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |