VINACONEX TRADING & MANPOWER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BV LIFE
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102234864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PNGA7Y |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà 25T1 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BV LIFE |
| 企业英文名称 | VINACONEX TRADING AND MANPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Rivera Park, Số 69 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84246251130 |
| 邮箱 | info@vinaconexmec.vn |
| 传真 | +84246251130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.08M |
| 英国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $1.07M | 柴油机零件、船用柴油机 |
| SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他离心泵、机械密封件 |
| CONSTANT POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | 1 | $8.1K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $702.0K |
| 2024-12-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $206.0K |
| 2024-09-10 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-01-23 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-23 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $104.0K |
| 2024-01-23 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $55.0K |
| 2023-11-17 | 75kVA以下柴油发电机组 | CONSTANT POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $8.1K |