Nam My Service Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Nam Mỹ

1
进口笔数
663
出口笔数
$54.8K
进口金额
$37.17M
出口金额
2024-03-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $794.0K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $849.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.8K · 11 笔2024-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $589.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $497.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $614.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $942.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $686.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $478.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $843.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $691.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $794.0K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $849.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.8K · 11 笔2024-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $589.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $497.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $614.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $942.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $686.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $478.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $843.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $691.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 19 笔

工商档案

企业注册号1800614586
企查查编码QVN9QC720A
成立日期2006-01-12
联系地址Lô 38A4, đường số 1, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NAM MỸ
企业英文名称NAM MY SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38A4, đường số 1, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02923841797
邮箱ctynammy.tn@gmail.com
官网www.nammyseafood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030493冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030493冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$54.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国464$25.49M
越南144$8.71M
中国台湾2$129.9K
日本1$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Zhihequan Aquatic Product Co., Ltd.越南1$54.8K冷冻鱼肉

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hanji Co., Ltd.中国82$4.21M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Xiamen Chengdefu Import & Export Trade Co., Ltd.中国47$3.12M冷冻鱼肉
Shanwei Lixing Technology Co., Ltd.中国38$1.85M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Xiamen Jinlongxing Import & Export Co., Ltd.中国34$1.79M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Xiamen Juda Xian Import & Export Co., Ltd.越南29$1.74M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Optimize Integration Group Inc.中国29$1.54M冷冻虾、其他冷冻鱼
Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd.中国25$1.50M冷冻鱼肉、簇绒羊毛地毯
Xiamen Zhenxian Aquatic Products Co., Ltd.越南24$1.47M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Xiamen Yuanjian Haiyou Import & Export Co., Ltd.中国22$1.38M冷冻鱼肉
SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD21$918.4K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29冷冻鱼肉XIAMEN ZHIHEQUAN AQUATIC PRODUCT CO LTD越南$54.8K

出口(共 663)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼肉XIAMEN XINHUYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD$50.4K
2026-04-25冷冻鱼肉SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD$44.8K
2026-04-25冷冻鱼肉XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65.2K
2026-04-24冷冻鱼肉OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC中国$50.4K
2026-04-20冷冻鱼肉SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD$44.8K
2026-04-20冷冻鱼肉OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC中国$50.4K
2026-04-18冷冻鱼肉XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65.5K
2026-04-15冷冻鱼肉XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$65.8K
2026-04-15冷冻鱼肉OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC中国$50.4K
2026-04-14冷冻鱼肉XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65.5K

相关企业 · 同类产品

Nam My Service Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →