Nam My Service Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Nam Mỹ
1
进口笔数
663
出口笔数
$54.8K
进口金额
$37.17M
出口金额
2024-03-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800614586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QC720A |
| 成立日期 | 2006-01-12 |
| 联系地址 | Lô 38A4, đường số 1, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NAM MỸ |
| 企业英文名称 | NAM MY SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38A4, đường số 1, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02923841797 |
| 邮箱 | ctynammy.tn@gmail.com |
| 官网 | www.nammyseafood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 464 | $25.49M |
| 越南 | 144 | $8.71M |
| 中国台湾 | 2 | $129.9K |
| 日本 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhihequan Aquatic Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.8K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hanji Co., Ltd. | 中国 | 82 | $4.21M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Chengdefu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.12M | 冷冻鱼肉 |
| Shanwei Lixing Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.85M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Jinlongxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.79M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Juda Xian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.74M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Optimize Integration Group Inc. | 中国 | 29 | $1.54M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.50M | 冷冻鱼肉、簇绒羊毛地毯 |
| Xiamen Zhenxian Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.47M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Yuanjian Haiyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.38M | 冷冻鱼肉 |
| SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 21 | $918.4K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN ZHIHEQUAN AQUATIC PRODUCT CO LTD | 越南 | $54.8K |
出口(共 663)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN XINHUYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $50.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼肉 | SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $44.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼肉 | SHENZHEN MYT SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $44.8K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼肉 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-18 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN CHENGDEFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65.5K |