V&H Import Export Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu V&H
56
进口笔数
0
出口笔数
$769.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAET0QEQ |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 251 phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU V&H |
| 企业英文名称 | V&H IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5.02-TT5, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439963255 |
| 邮箱 | ctyxnk.vh@gmail.com |
| 官网 | vhcorp.com.vn |
| 传真 | 0437824492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $531.1K |
| 日本 | 8 | $113.5K |
| 中国台湾 | 13 | $106.8K |
| 德国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Emeads Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $282.6K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | 6 | $97.2K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 12 | $92.1K | 钳子镊子、带马达手动工具 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $29.9K | 其他手工工具、包装机械 |
| Xianheng International Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| Elesco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.3K | 带马达手动工具、铜铸件 |
| Taizhou Naibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 带马达手动工具、金属剪 |
| Ogura & Co. Ltd. | 日本 | 2 | $16.3K | 其他电动手工具、可互换冲压工具 |
| Taizhou Juli Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 带马达手动工具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $432 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $288 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $633 |