Thien Thanh Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 整丁香
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THIêN THàNH
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201854259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21HNNYR |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Số 2/31 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/31 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02253556190 |
| 邮箱 | thienthanh226688@gmail.com |
| 传真 | 02253556190 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090710 | 整丁香 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 050790 | 动物副产品 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 14 | $672.0K |
| 科摩罗 | 17 | $573.5K |
| 土耳其 | 7 | $176.0K |
| 印度 | 6 | $158.8K |
| 委内瑞拉 | 3 | $105.0K |
| 阿根廷 | 1 | $25.0K |
| 泰国 | 1 | $22.5K |
| 莫桑比克 | 1 | $21.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.5K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Spices Ltd. SARL | 科摩罗 | 15 | $546.5K | 整丁香 |
| Societe Globe Trading Compagnie | 马达加斯加 | 4 | $336.0K | 整丁香 |
| Pierre Paul Jean Louis | 马达加斯加 | 7 | $230.0K | 干赤豆、干绿豆 |
| Parkson Global Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $132.0K | 其他香料 |
| Midland Logistics Ltd. | 印度 | 2 | $104.2K | 药用植物 |
| Commodities Global World Services S.L. | 委内瑞拉 | 2 | $52.5K | 干绿豆 |
| Inversiones Agroindustriales Inaserpe C.A. | 委内瑞拉 | 1 | $52.5K | 干绿豆、芝麻籽 |
| Pierre Paul Jean Louis Exportateur | 马达加斯加 | 1 | $50.0K | 干赤豆 |
| FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $45.6K | 其他香料、药用植物 |
| The Zeodary Co | 印度 | 3 | $36.0K | 药用植物、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他寝具 | XIXIA COUNTY AIXIANGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-10 | 整丁香 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 科摩罗 | $13.5K |
| 2024-01-09 | 整丁香 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 科摩罗 | $13.5K |
| 2023-12-18 | 药用植物 | CV GRAHA CIPTA UTAMA | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2023-09-29 | 药用植物 | THE ZEODARY CO | 印度 | $11.1K |
| 2023-09-29 | 药用植物 | MIDLAND LOGISTICS LTD | 印度 | $52.1K |
| 2023-07-31 | 其他香料 | PARKSON OVERSEAS TRADING F Z E | 土耳其 | $44.0K |
| 2023-07-12 | 动物副产品 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 印度 | $18.6K |
| 2023-06-30 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | C.K.NINE (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $22.5K |
| 2023-06-29 | 干绿豆 | COMMODITIES GLOBAL WORLD SERVICES SL | 委内瑞拉 | $22.5K |