Cathay Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,460 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CATHAY
0
进口笔数
1,460
出口笔数
$0
进口金额
$26.16M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317290900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3293U6S |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | C10/7A Ấp 3B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CATHAY |
| 企业英文名称 | CATHAY IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường số 11, Khu phố 5, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84898798009 |
| 邮箱 | info@cathayfv.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 805502 | 805502 |
| 714209 | 714209 |
| 706900 | 706900 |
| 910999 | 910999 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 751 | $12.36M |
| 越南 | 455 | $8.79M |
| 阿联酋 | 53 | $1.13M |
| 沙特阿拉伯 | 27 | $547.7K |
| 新加坡 | 11 | $122.5K |
| 马尔代夫 | 3 | $71.3K |
| 印度 | 4 | $54.9K |
| 泰国 | 1 | $27.3K |
| 中国香港 | 3 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | 264 | $4.31M | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | 马来西亚 | 163 | $2.78M | 鲜辣椒/甜椒、704901 |
| Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd. | 越南 | 125 | $2.44M | 柠檬及青柠、鲜辣椒/甜椒 |
| Sairah Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 139 | $2.43M | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Chuang Ying Fruits & Vegetables Sdn. Bhd. | 越南 | 110 | $2.13M | 柠檬及青柠、药用植物 |
| D'FRESH Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 88 | $1.96M | 其他鲜果、808100 |
| TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $607.3K | 柠檬及青柠、704901 |
| Lim Joo Huat Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $603.2K | 药用植物、混合蔬菜 |
| MX FRUIT & VEGETABLE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $514.4K | 704909、704901 |
| Econsave Retail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $307.4K | 鲜洋葱青葱、701909 |
近期贸易明细
出口(共 1,460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 药用植物 | CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | — | $2.1K |
| 2026-06-30 | 高淀粉甘薯 | CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | — | $2.2K |
| 2026-06-30 | 根茎类蔬菜 | CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | — | $1.1K |
| 2026-06-30 | 番石榴芒果山竹 | D'FRESH Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.8K |
| 2026-06-30 | 柠檬及青柠 | CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | — | $9.9K |
| 2026-06-29 | 高淀粉甘薯 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $192 |
| 2026-06-29 | 高淀粉甘薯 | SFRESH TRADING SDN BHD | — | $1.7K |
| 2026-06-29 | 柠檬及青柠 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $790 |
| 2026-06-29 | 根茎类蔬菜 | Econsave Retail Sdn. Bhd. | — | $710 |
| 2026-06-29 | 药用植物 | SFRESH TRADING SDN BHD | — | $3.2K |