Tran Gia Decor Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TRầN GIA DECOR
9
进口笔数
0
出口笔数
$117.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802962485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JP4J7K |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | LK 01-04 MB 199, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA DECOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 07 Đỗ Huy Cư, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84915154889 |
| 邮箱 | caovantienth1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $78.0K |
| 中国 | 5 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Porcelano | 印度 | 3 | $57.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Haining Heti New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.7K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Prasheel International Private Ltd. | 印度 | 1 | $20.4K | 其他水泥制品、低吸水率瓷砖 |
| Tianjin Kaishuoweiye Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-13 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING HETAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |