Quynh Do Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quỳnh Đô Việt Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$62.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313519668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBAK0SW |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | 479/11A Đường Tân Thới Hiệp 7, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH ĐÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUYNH DO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 479/11A Đường Tân Thới Hiệp 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906383971 |
| 邮箱 | quynhdogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $43.8K |
| 奥地利 | 3 | $7.1K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 英国 | 2 | $2.0K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 芬兰 | 1 | $902 |
| 瑞典 | 1 | $464 |
| 荷兰 | 1 | $285 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Welfame Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.3K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| KWI International Environmental Treatment GmbH | 德国 | 3 | $7.1K | 水净化机械、机械零件 |
| JFERCO FORESTECH IND CORP | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他往复泵 |
| KIST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 阀门龙头、减压阀 |
| Jinan Meixin Paper Technology Co., Ltd. | 1 | $3.1K | 喷雾机零件 | |
| ACORN INDUSTRIAL SERVICES LIMITED | 英国 | 2 | $2.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Yibao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 阀门龙头、60伏以下继电器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | KIST VALVE GROUP CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52 |