Citigo Hotel Services Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ KHáCH SạN CITIGO
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$213.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703124170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7G5QP6 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 13, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHÁCH SẠN CITIGO |
| 企业英文名称 | CITIGO HOTEL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0975622848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $213.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Zhaoshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $213.2K | 不锈钢家用制品、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $911 |
| 2024-01-18 | 床垫支架 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-18 | 床垫支架 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-01-18 | 软垫木座椅 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-01-12 | 棉制盥洗织物 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $628 |
| 2024-01-12 | 棉制盥洗织物 | FOSHAN ZHAOSHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $784 |