Nguyen Dang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam
- 邮箱21
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$23.6K
出口金额
—
最近进口
2026-08-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105188630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFN8PTW |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 28/18, đường Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN ĐĂNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437480991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $23.1K |
| 新加坡 | 1 | $480 |
| 美国 | 83 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sain Long E-Commerce (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $23.1K | 其他纺织连衣裙 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $480 | 乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | 未梳棉纱 | S F SYSTEMS LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 蜡烛 | BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 蜡烛 | BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 蜡烛 | BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 蜡烛 | BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 精梳棉纱 | S F SYSTEMS LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 其他水泥制品 | SERVICE EXPRESS CUSTOMS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 蜡烛 | BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 100 COTTON SUPIMA RAW WHITE YARN SCAC CODE NDVM HBL NUMBER. SSLAX2604236 | S F SYSTEMS LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-04-06 | 100 COTTON TOP DYED YARN 85 COTTON 15 CASHMERE RAW WHITE YARN 85 PIMA COTTON 15 CASHMERETOP DYED YARN SCAC CODE NDVM HBL NUMBER. SS LAX2604108 | S F SYSTEMS LTD. | 美国 | $0 |