Nguyen Dang Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$23.6K
出口金额
最近进口
2026-08-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105188630
企查查编码QVNHFN8PTW
成立日期2011-03-11
联系地址Số 12, ngõ 28/18, đường Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN ĐĂNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437480991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
610449其他纺织连衣裙
681099其他水泥制品
420292其他塑纺箱盒
392390其他塑料包装制品
520512未梳棉纱
520523精梳棉纱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$23.1K
新加坡1$480
美国83$0

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sain Long E-Commerce (Anhui) Co., Ltd.中国9$23.1K其他纺织连衣裙
Borouge Pte. Ltd.新加坡1$480乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02未梳棉纱S F SYSTEMS LTD.美国$0
2026-07-28蜡烛BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE美国$0
2026-07-10蜡烛BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE美国$0
2026-07-06蜡烛BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE美国$0
2026-07-06蜡烛BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE美国$0
2026-06-23精梳棉纱S F SYSTEMS LTD.美国$0
2026-06-18其他水泥制品SERVICE EXPRESS CUSTOMS CORPORATION美国$0
2026-06-17蜡烛BEYOND SHIPPING COMPANY INCORPORATE美国$0
2026-04-24100 COTTON SUPIMA RAW WHITE YARN SCAC CODE NDVM HBL NUMBER. SSLAX2604236S F SYSTEMS LTD.美国$0
2026-04-06100 COTTON TOP DYED YARN 85 COTTON 15 CASHMERE RAW WHITE YARN 85 PIMA COTTON 15 CASHMERETOP DYED YARN SCAC CODE NDVM HBL NUMBER. SS LAX2604108S F SYSTEMS LTD.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nguyen Dang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →