PR Butchery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PR.BUTCHERY
8
进口笔数
0
出口笔数
$72.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402042257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFTAA7Q |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | 64 Lê Quang Đạo, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PR.BUTCHERY |
| 企业英文名称 | PR.BUTCHERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Lê Quang Đạo, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84972699790 |
| 邮箱 | Nguyen.phuoc303@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $72.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $36.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 4 | $36.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $7.6K |
| 2024-08-27 | 去骨牛肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $7.6K |
| 2024-04-06 | 去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2024-04-06 | 去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2024-04-06 | 去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2024-04-06 | 去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2024-04-06 | 带骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2024-04-02 | 带骨牛肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2024-04-02 | 去骨牛肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $11.7K |
| 2023-11-14 | 冻去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $924 |