Thinh Huy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thịnh Huy
12
进口笔数
0
出口笔数
$120.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201153870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7UPUVA |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Số 6/313 Cụm 6 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH HUY |
| 企业英文名称 | THINH HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/313 Cụm 6 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253721614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $120.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、氯化钙 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Talent Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 氯化铵、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氯化钙 | TALENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | TALENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-18 | 氯化钙 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-18 | 氯化钙 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-31 | 硫代硫酸盐 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-03 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.8K |