An Phong Hung Yen Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN PHONG HưNG YêN

60
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901071341
企查查编码QVNEW51HW8
成立日期2020-01-02
联系地址Thôn Đào Xá, Xã Đào Dương, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHONG HƯNG YÊN
企业英文名称AN PHONG HUNG YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đào Xá, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902586184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
392690其他塑料制品
731512钢铁铰接链
401012纺织增强橡胶带
8431108425机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
843139机械零件
848340齿轮及变速器
731450网眼金属板
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$2.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhongtian Agro Machinery Co., Ltd.中国26$2.03M农用机械零件、其他连续输送机
Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd.中国23$218.3K谷物加工机零件、机械零件
Eagle Machinery & Electrical Co., Ltd.中国2$50.1K饲料制备机、农用机械零件
Jiangsu Xinmu International Trade Co., Ltd.中国4$37.0K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$34.4K农用机械零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03自粘塑料卷JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2026-04-03纸基研磨料JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$240
2026-04-03铜合金管件JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-03铜合金管件JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-03钢铁螺钉螺栓JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$586
2026-04-03其他塑料制品JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$30
2026-04-03其他钢铁结构体JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$8.5K
2026-04-03自粘塑料卷JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2026-04-03机床零件附件JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$8
2026-04-03过滤净化器零件JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

An Phong Hung Yen Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →