An Phong Hung Yen Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN PHONG HưNG YêN
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901071341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW51HW8 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Đào Xá, Xã Đào Dương, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHONG HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AN PHONG HUNG YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Xá, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902586184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongtian Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.03M | 农用机械零件、其他连续输送机 |
| Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $218.3K | 谷物加工机零件、机械零件 |
| Eagle Machinery & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Jiangsu Xinmu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.0K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.4K | 农用机械零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-03 | 铜合金管件 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 铜合金管件 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 机床零件附件 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | JIANGSU ZHONGTIAN AGRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |