TECO Mechatronics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 未涂布滤纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN Tử TECO
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$810.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR104X1U |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 40B1, Tổ dân phố 7, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ TECO |
| 企业英文名称 | TECO MECHATRONICS TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40B1, Tổ dân phố 7, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253972858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $796.6K |
| 日本 | 1 | $562 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $809.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $562 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |