TECO Mechatronics Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 未涂布滤纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN Tử TECO

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$810.0K
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201871053
企查查编码QVNR104X1U
成立日期2018-05-02
联系地址Số 40B1, Tổ dân phố 7, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ TECO
企业英文名称TECO MECHATRONICS TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40B1, Tổ dân phố 7, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842253972858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480540未涂布滤纸
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
820780可互换车削工具
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$796.6K
日本1$562

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南79$809.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.日本1$562金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$267
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$277
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$47
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-18其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$247

相关企业 · 同类产品

TECO Mechatronics Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →