Binh Duong Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC BìNH ĐườNG
3
进口笔数
12
出口笔数
$15.9K
进口金额
$367.3K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2025-12-04
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703028597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GWRAG4 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 71 Quốc lộ 13, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC BÌNH ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG CASTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Quốc lộ 13, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02743755361 |
| 邮箱 | chanvittauthuy@gmail.com |
| 官网 | chanvittauthuy.com |
| 传真 | 02743755361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $214.1K |
| 美国 | 4 | $153.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan HBO Hot Air Blower Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 电加热装置 |
| Luoyang Dowell Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tcvn Venture Llc | 美国 | 2 | $117.9K | 其他钢铁制品、药芯焊丝 |
| CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | 3 | $81.2K | 船用推进器 |
| Chin Heng Chan Machinery | 马来西亚 | 3 | $65.9K | 船用推进器 |
| Chin Hen Chan Machinery | 马来西亚 | 2 | $59.2K | 船用推进器 |
| TM METAL SERVICES LLC | 美国 | 2 | $35.3K | 药芯焊丝、船用推进器 |
| Chin Heng Chan | 马来西亚 | 1 | $7.8K | 船用推进器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $26 |
| 2025-10-02 | 电力控制板 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $50 |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $30 |
| 2025-10-02 | 增材制造机 | LUOYANG DOWELL ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-03 | 电加热装置 | HUNAN HBO HOT AIR BLOWER MFG CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-10 | 电加热装置 | HUNAN HBO HOT AIR BLOWER MFG CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $45.5K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | Chin Heng Chan Machinery | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | Chin Heng Chan Machinery | 马来西亚 | $615 |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $333 |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | Chin Heng Chan Machinery | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | Chin Heng Chan Machinery | 马来西亚 | $333 |
| 2025-11-21 | 船用推进器 | CHIN HENG CHAN MACHINERY | 马来西亚 | $342 |