Vissan Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM Kỹ NGHệ SúC SảN
179
进口笔数
174
出口笔数
$12.78M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300105356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AHJSUX |
| 成立日期 | 2006-10-11 |
| 联系地址 | 420 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM KỸ NGHỆ SÚC SẢN |
| 企业英文名称 | VISSAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 420 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835533999 |
| 邮箱 | vissanco@vissan.com.vn |
| 传真 | +842835533939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,090.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 190420 | 谷物片食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $4.68M |
| 越南 | 59 | $4.33M |
| 泰国 | 50 | $2.99M |
| 荷兰 | 7 | $508.5K |
| 德国 | 10 | $127.1K |
| 新加坡 | 8 | $80.2K |
| 法国 | 13 | $47.7K |
| 马来西亚 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 98 | $1.49M |
| 日本 | 24 | $598.1K |
| 韩国 | 14 | $178.2K |
| 美国 | 26 | $171.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $59.8K |
| 越南 | 4 | $41.7K |
| 法国 | 2 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 31 | $4.68M | 其他塑料片材、食品香料 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $4.32M | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Caldic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $926.1K | 改性淀粉、苯甲酸化合物 |
| Connell USA, LLC | 泰国 | 14 | $824.7K | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $508.5K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Connell USA | 泰国 | 7 | $497.4K | 轻质石油油品、改性淀粉 |
| Connell USA, LLC | 美国 | 4 | $368.2K | 其他丙烯酸聚合物、碳制品 |
| Connell Bros. Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $328.3K | 初级硅氧烷、其他糖混合物 |
| Kalle GmbH | 德国 | 10 | $127.1K | 塑料管、再生纤维素塑料片 |
| Robertet S.A. | 法国 | 6 | $27.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 76 | $573.3K | 肉制品及香肠、其他食品制剂 |
| Lau Hoi Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 9 | $477.9K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| Isc Kogyo Inc | 日本 | 12 | $464.5K | 醋制蔬菜、混合调味料 |
| Plasma Tech | 印度 | 13 | $424.5K | 肉制品及香肠、包馅面食 |
| Lee Bros Foodservices Inc. | 美国 | 26 | $171.8K | 混合调味料、酱油 |
| Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | 12 | $133.7K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 7 | $90.0K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $70.2K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $63.0K | 制备面食、未煮意面 |
| Dreamers Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.7K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 改性淀粉 | CALDIC SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $52.0K |
| 2026-04-18 | 改性淀粉 | CALDIC SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $52.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-01 | 改性淀粉 | CALDIC SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $52.0K |
| 2026-04-01 | 改性淀粉 | CALDIC SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $52.0K |
| 2026-03-24 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $857 |
| 2026-03-24 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $9.5K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉制品及香肠 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $567 |
| 2026-04-28 | 肉制品及香肠 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他猪肉制品 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他猪肉制品 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 其他猪肉制品 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $67 |
| 2026-04-15 | 肉制品及香肠 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $567 |
| 2026-04-15 | 其他猪肉制品 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 肉制品及香肠 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 包馅面食 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 包馅面食 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $2.1K |