Vissan Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM Kỹ NGHệ SúC SảN

179
进口笔数
174
出口笔数
$12.78M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $758.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $76.2K · 6 笔2023-10进口 $313.1K · 5 笔出口 $59.4K · 4 笔2023-11进口 $246.8K · 5 笔出口 $131.7K · 4 笔2023-12进口 $758.0K · 4 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-01进口 $469.4K · 4 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-02进口 $483.8K · 5 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-03进口 $208.6K · 5 笔出口 $36.4K · 4 笔2024-04进口 $101.1K · 4 笔出口 $82.3K · 5 笔2024-05进口 $92.0K · 3 笔出口 $128.1K · 6 笔2024-06进口 $270.6K · 6 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $329.9K · 6 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-08进口 $499.8K · 6 笔出口 $34.0K · 4 笔2024-09进口 $311.1K · 6 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-11进口 $113.5K · 2 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-12进口 $139.3K · 3 笔出口 $78.8K · 7 笔2025-01进口 $291.3K · 3 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-02进口 $211.5K · 3 笔出口 $82.8K · 5 笔2025-03进口 $173.3K · 4 笔出口 $127.3K · 8 笔2025-04进口 $242.5K · 4 笔出口 $83.6K · 5 笔2025-05进口 $263.2K · 3 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-06进口 $266.1K · 3 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $148.1K · 5 笔2025-08进口 $55.5K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-09进口 $192.1K · 2 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-10进口 $228.5K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-11进口 $157.5K · 2 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-12进口 $168.2K · 5 笔出口 $39.9K · 4 笔2026-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $222.5K · 9 笔2026-02进口 $199.2K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $409.8K · 3 笔出口 $42.7K · 5 笔2026-04进口 $208.3K · 3 笔出口 $55.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $76.2K · 6 笔2023-10进口 $313.1K · 5 笔出口 $59.4K · 4 笔2023-11进口 $246.8K · 5 笔出口 $131.7K · 4 笔2023-12进口 $758.0K · 4 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-01进口 $469.4K · 4 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-02进口 $483.8K · 5 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-03进口 $208.6K · 5 笔出口 $36.4K · 4 笔2024-04进口 $101.1K · 4 笔出口 $82.3K · 5 笔2024-05进口 $92.0K · 3 笔出口 $128.1K · 6 笔2024-06进口 $270.6K · 6 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $329.9K · 6 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-08进口 $499.8K · 6 笔出口 $34.0K · 4 笔2024-09进口 $311.1K · 6 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-11进口 $113.5K · 2 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-12进口 $139.3K · 3 笔出口 $78.8K · 7 笔2025-01进口 $291.3K · 3 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-02进口 $211.5K · 3 笔出口 $82.8K · 5 笔2025-03进口 $173.3K · 4 笔出口 $127.3K · 8 笔2025-04进口 $242.5K · 4 笔出口 $83.6K · 5 笔2025-05进口 $263.2K · 3 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-06进口 $266.1K · 3 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $148.1K · 5 笔2025-08进口 $55.5K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-09进口 $192.1K · 2 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-10进口 $228.5K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-11进口 $157.5K · 2 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-12进口 $168.2K · 5 笔出口 $39.9K · 4 笔2026-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $222.5K · 9 笔2026-02进口 $199.2K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $409.8K · 3 笔出口 $42.7K · 5 笔2026-04进口 $208.3K · 3 笔出口 $55.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0300105356
企查查编码QVN8AHJSUX
成立日期2006-10-11
联系地址420 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM KỸ NGHỆ SÚC SẢN
企业英文名称VISSAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址420 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835533999
邮箱vissanco@vissan.com.vn
传真+842835533939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,090.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
350510改性淀粉
330210食品香料
391732塑料管
040630加工奶酪
210390混合调味料
050400动物肠肚
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器
291811乳酸化合物

出口

HS 编码产品
160100肉制品及香肠
160249其他猪肉制品
190220包馅面食
160529保藏虾制品
160510加工蟹制品
160420鱼肉制品
190230制备面食
903180其他测量仪器
190420谷物片食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$4.68M
越南59$4.33M
泰国50$2.99M
荷兰7$508.5K
德国10$127.1K
新加坡8$80.2K
法国13$47.7K
马来西亚1$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港98$1.49M
日本24$598.1K
韩国14$178.2K
美国26$171.8K
澳大利亚3$59.8K
越南4$41.7K
法国2$400

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国31$4.68M其他塑料片材、食品香料
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南57$4.32M其他塑料片材、其他塑料包装制品
Caldic Singapore Pte. Ltd.新加坡16$926.1K改性淀粉、苯甲酸化合物
Connell USA, LLC泰国14$824.7K轻质石油油品、非轻质石油
DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡7$508.5K橡胶促进剂、改性淀粉
Connell USA泰国7$497.4K轻质石油油品、改性淀粉
Connell USA, LLC美国4$368.2K其他丙烯酸聚合物、碳制品
Connell Bros. Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$328.3K初级硅氧烷、其他糖混合物
Kalle GmbH德国10$127.1K塑料管、再生纤维素塑料片
Robertet S.A.法国6$27.6K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港76$573.3K肉制品及香肠、其他食品制剂
Lau Hoi Trading Co. Ltd.中国香港9$477.9K其他鲜蘑菇、其他鲜果
Isc Kogyo Inc日本12$464.5K醋制蔬菜、混合调味料
Plasma Tech印度13$424.5K肉制品及香肠、包馅面食
Lee Bros Foodservices Inc.美国26$171.8K混合调味料、酱油
Fuji Food Service Co., Ltd.日本12$133.7K其他加工水果、其他食品制剂
JIF Co., Ltd.越南7$90.0K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚3$70.2K鱼肉制品、保藏虾制品
O Ye Co., Ltd.韩国5$63.0K制备面食、未煮意面
Dreamers Co., Ltd.越南3$38.7K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18改性淀粉CALDIC SINGAPORE PTE LTD泰国$52.0K
2026-04-18改性淀粉CALDIC SINGAPORE PTE LTD泰国$52.0K
2026-04-15其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-15其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-15其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$97
2026-04-15其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$97
2026-04-01改性淀粉CALDIC SINGAPORE PTE LTD泰国$52.0K
2026-04-01改性淀粉CALDIC SINGAPORE PTE LTD泰国$52.0K
2026-03-24其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$857
2026-03-24其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$9.5K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28肉制品及香肠SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$567
2026-04-28肉制品及香肠SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$4.6K
2026-04-28其他猪肉制品SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$134
2026-04-28其他猪肉制品SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$4.8K
2026-04-15其他猪肉制品SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$67
2026-04-15肉制品及香肠SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$567
2026-04-15其他猪肉制品SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$3.0K
2026-04-15肉制品及香肠SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港$4.6K
2026-04-08包馅面食LEE BROS FOODSERVICES INC美国$2.4K
2026-04-08包馅面食LEE BROS FOODSERVICES INC美国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Vissan Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →